human waste

human waste

A sanitation worker safely handles sealed containers of human waste.

Định nghĩa

Danh từ: Chất thải của cơ thể con người, bao gồm phân nước tiểu.

dụ sử dụng
  • (Việc xử lý không đúng cách chất thải của con người có thể gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.)
  • (Ở những khu vực không hệ thống vệ sinh hiện đại, chất thải của con người thường được chôn lấp hoặc xử lý trong hố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "human waste management": quản lý chất thải của con người, thường đề cập đến hệ thống xử lý nước thải vệ sinh.

    • Proper human waste management is essential for public health. (Quản lý chất thải của con người đúng cách điều thiết yếu cho sức khỏe cộng đồng.)
  • "human waste disposal": xử lý chất thải của con người, thường liên quan đến các phương pháp như nhà vệ sinh, bể tự hoại hoặc hệ thống cống rãnh.

    • The camp had a basic system for human waste disposal. (Trại một hệ thống cơ bản để xử lý chất thải của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Human excrement (n): phân người, một dạng cụ thể của chất thải của con người.
    • Human excrement can contain harmful bacteria. (Phân người có thể chứa vi khuẩn hại.)
  • Human feces (n): phân người (thuật ngữ y học).
    • The lab analyzed samples of human feces. (Phòng thí nghiệm đã phân tích các mẫu phân người.)
  • Human urine (n): nước tiểu người.
    • Human urine is mostly water but also contains waste products. (Nước tiểu người chủ yếu nước nhưng cũng chứa các sản phẩm thải.)
Từ đồng nghĩa
  • Body waste: chất thải của cơ thể (nói chung).
  • Excrement: phân, chất bài tiết.
  • Sewage: nước thải (thường bao gồm chất thải của con người nước sinh hoạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dispose of human waste: xử lý chất thải của con người.

    • It is important to dispose of human waste properly to prevent disease. (Điều quan trọng xử lý chất thải của con người đúng cách để ngăn ngừa bệnh tật.)
  • Treat human waste: xử lý chất thải của con người (bằng phương pháp hóa học hoặc sinh học).

    • Modern plants treat human waste before releasing it into rivers. (Các nhà máy hiện đại xử lý chất thải của con người trước khi thải ra sông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Human waste" một thuật ngữ kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến riêng biệt. Tuy nhiên, cụm từ "waste not, want not" (tiết kiệm thì không thiếu) có thể áp dụng trong ngữ cảnh tái chế chất thải của con người thành phân bón.